베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "trung gian hòa giải" (1)
trung gian hòa giải
영어
구mediator, arbiter, conciliator
Chúng tôi hoan nghênh vai trò trung gian hòa giải của bất kỳ quốc gia nào.
We welcome the role of any nation as a mediator.
관련 단어 "trung gian hòa giải" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "trung gian hòa giải" (1)
Chúng tôi hoan nghênh vai trò trung gian hòa giải của bất kỳ quốc gia nào.
We welcome the role of any nation as a mediator.
